摇
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
13
对
HSK 4
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇).
Thành phần cấu tạo
摇
Lắc, rung
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lắc, rung, vẫy, quay (di chuyển qua lại hoặc lên xuống).
Ví dụ (5)
小狗看见主人回来了,高兴地摇着尾巴。
Chú chó nhỏ nhìn thấy chủ nhân về, vui vẻ vẫy cái đuôi.
When the puppy saw its owner come back, it happily wagged its tail.
他无奈地摇了摇头,表示没有办法。
Anh ấy lắc đầu bất lực, biểu thị không còn cách nào khác.
He shook his head helplessly, indicating that nothing could be done.
这把椅子有点坏了,坐上去总是摇摇晃晃的。
Cái ghế này hơi hỏng rồi, ngồi lên cứ lắc lư chao đảo suốt.
This chair is a bit broken; it always wobbles when you sit on it.
喝这种饮料之前,请先用力摇一摇。
Trước khi uống loại đồ uống này, xin hãy dùng sức lắc đều lên trước đã.
Before drinking this beverage, please shake it well first.
风太大了,把树枝摇得左右乱摆。
Gió lớn quá, thổi cành cây rung lắc nghiêng ngả trái phải.
The wind was so strong that it shook the branches wildly from side to side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây