招摇
—
Gợi nhớ
Từ "招摇" (zhāo yáo) mang nghĩa "Phô trương, rêu rao, thu hút sự chú ý", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 摇 (yáo - dao): "Lắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 招摇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phô trương, rêu rao, thu hút sự chú ý
Ví dụ (3)
他总是开着名车到处招摇。
Anh ta lúc nào cũng lái xe sang đi rêu rao, phô trương khắp nơi.
He is always driving a luxury car around to show off.
做人要低调,千万不要过度招摇。
Làm người phải khiêm tốn, tuyệt đối không nên quá phô trương.
One should keep a low profile and never be overly ostentatious.
他打着公司的旗号在外招摇撞骗。
Hắn lấy danh nghĩa công ty để đi rêu rao lừa gạt bên ngoài.
He went around swindling people under the guise of the company's name.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây