打招呼
HSK 3-4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打招呼" (dǎzhāohu) mang nghĩa "Chào hỏi", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 呼 (hū - hô): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打招呼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chào hỏi, chào, hỏi thăm.
Ví dụ (5)
见到老师要主动打招呼。
Gặp thầy cô giáo phải chủ động chào hỏi.
You should take the initiative to greet the teacher when you see them.
他笑着跟我打了个招呼。
Anh ấy cười và chào tôi một tiếng.
He smiled and greeted me.
邻居之间见面经常打招呼。
Hàng xóm láng giềng gặp nhau thường xuyên chào hỏi.
Neighbors often greet each other when they meet.
哪怕只是点个头,也是一种打招呼的方式。
Cho dù chỉ là gật đầu một cái, cũng là một cách chào hỏi.
Even just a nod is a way of greeting someone.
你也去跟他打声招呼吧。
Bạn cũng ra chào anh ấy một tiếng đi.
You should go say hello to him too.
2
động từ
Nghĩa:thông báo trước, đánh tiếng, xin phép, nói khó (nhờ vả).
Ví dụ (5)
我有事要先走,已经跟经理打过招呼了。
Tôi có việc phải về trước, đã xin phép (thông báo) với giám đốc rồi.
I have something to take care of and need to leave first; I've already informed the manager.
如果不去,记得提前打个招呼。
Nếu không đi, nhớ báo trước một tiếng.
If you're not going, remember to let them know in advance.
这件事我已经跟相关部门打招呼了。
Việc này tôi đã đánh tiếng (nói chuyện, nhờ vả) với các bộ phận liên quan rồi.
I've already notified the relevant departments about this matter.
拿别人的东西之前要先打招呼。
Trước khi lấy đồ của người khác phải hỏi (xin phép) trước.
You should ask first before taking someone else's things.
我想请你帮个忙,先跟你打个招呼。
Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc, nói trước với bạn một tiếng.
I'd like to ask you a favor, so I'm just giving you a heads-up first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây