武打
HSK 4-5 (Chủ đề Giải trí)
Danh từ
Gợi nhớ
Những màn biểu diễn dùng đôi bàn tay (扌) tung đòn mạnh mẽ và chuẩn xác như đóng đinh (丁) (打: đả - đánh) kết hợp cùng thế võ cầm binh khí (戈) và bộ pháp tiến dừng (止) điêu luyện (武: võ) tạo nên những pha võ thuật hấp dẫn trên sân khấu và màn ảnh (武打).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 武打
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / attribute
Nghĩa:đánh võ, võ thuật (thường dùng để chỉ các cảnh hành động trong phim, kịch hoặc tiểu thuyết), màn võ thuật.
Ví dụ (5)
成龙是中国著名的武打明星。
Thành Long là ngôi sao võ thuật nổi tiếng của Trung Quốc.
Jackie Chan is a famous Chinese martial arts star.
这部电影里的武打场面非常精彩。
Các cảnh đánh võ trong bộ phim này vô cùng đặc sắc.
The fight scenes in this movie are बेहद精彩.
他小时候很喜欢看金庸的武打小说。
Hồi nhỏ anh ấy rất thích đọc tiểu thuyết võ hiệp (võ đánh) của Kim Dung.
When he was little, he really liked reading Jin Yong's martial arts novels.
这部戏需要很多专业的武打替身。
Vở kịch này cần rất nhiều diễn viên đóng thế võ thuật chuyên nghiệp.
This production requires many professional stunt doubles.
京剧里的武打动作要求很高。
Các động tác đánh võ trong Kinh kịch có yêu cầu rất cao.
The martial arts movements in Peking opera are highly demanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây