打扫
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) thực hiện động tác mạnh mẽ như đóng đinh (丁) (打: đả - đập, phủi) và cầm cán chổi (彐) bằng tay (扌) đưa qua lại làm sạch mọi bụi bẩn (扫: tảo - quét), đó chính là công việc "quét dọn, dọn dẹp" (打扫) nhà cửa.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打扫
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quét dọn, dọn dẹp, làm vệ sinh (nhà cửa, phòng ốc).
Ví dụ (5)
我每个周末都要打扫房间。
Cuối tuần nào tôi cũng phải dọn dẹp phòng.
I clean my room every weekend.
请把教室打扫干净。
Làm ơn hãy quét dọn lớp học cho sạch sẽ.
Please clean the classroom thoroughly.
妈妈正在厨房里打扫卫生。
Mẹ đang làm vệ sinh (dọn dẹp) trong bếp.
Mom is cleaning the kitchen.
我们需要彻底打扫一下这间屋子。
Chúng ta cần dọn dẹp triệt để căn phòng này một chút.
We need to give this room a thorough cleaning.
新年快到了,大家都在打扫房子。
Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều đang dọn dẹp nhà cửa.
The New Year is coming, and everyone is cleaning their houses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây