ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呼
hū
gọi, hô
Hán việt: hô
丨フ一ノ丶ノ一丨
8
吸
声, 阵
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼).

Thành phần cấu tạo

呼
hū
gọi, hô
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gọi, hô
Ví dụ (5)
tā他dàshēng大声hūjiào呼叫jiùhùchē救护车。
Anh ấy lớn tiếng gọi xe cứu thương.
He shouted loudly for an ambulance.
guānzhòngmen观众们wèi为shènglì胜利ér而huānhū欢呼。
Khán giả reo hò (hô vang) vì chiến thắng.
The audience cheered for the victory.
mǔqīn母亲zài在ménwài门外hūhuàn呼唤wǒ我de的míngzi名字。
Mẹ đang gọi tên tôi ở ngoài cửa.
My mother called my name outside the door.
yǒurén有人zài在hébiān河边dàshēng大声hūhǎn呼喊jiùmìng救命。
Có người đang lớn tiếng hô hoán cứu mạng bên bờ sông.
Someone was shouting for help by the river.
yīshēng医生ràng让tā他shēnhūxī深呼吸。
Bác sĩ bảo anh ấy hít thở sâu (hô hấp sâu).
The doctor told him to take a deep breath.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây