ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呼吁
hūyù
kêu gọi, hô hào, thỉnh cầu (công khai).
Hán việt: hô dụ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "呼吁" (hūyù) mang nghĩa "kêu gọi", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 吁 (xū / yù - dụ): "thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 吁: Mở miệng (口) ngân dài một hơi (于) để trút bầu tâm sự hoặc cất tiếng vang kêu gọi mọi người hưởng ứng (吁).

Thành phần cấu tạo

呼吁
hūyù
kêu gọi
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
吁
xū / yù • dụ
thở dài
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
于
Vu
Ở / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kêu gọi, hô hào, thỉnh cầu (công khai).
Ví dụ (5)
liánhéguó联合国hūyù呼吁gè各fāng方lìjí立即tínghuǒ停火。
Liên Hợp Quốc kêu gọi các bên lập tức ngừng bắn.
The United Nations called on all parties to cease fire immediately.
huánbǎo环保zǔzhī组织hūyù呼吁dàjiā大家bǎohù保护yěshēng野生dòngwù动物。
Tổ chức bảo vệ môi trường kêu gọi mọi người bảo vệ động vật hoang dã.
Environmental groups are calling on everyone to protect wild animals.
yóuyú由于xuè血kù库gàojí告急,yīyuàn医院hūyù呼吁shìmín市民yǒngyuè踊跃xiànxiě献血。
Do ngân hàng máu khẩn cấp, bệnh viện kêu gọi người dân hăng hái hiến máu.
With the blood bank running critically low, the hospital appealed to citizens to donate blood enthusiastically.
tā他xiàng向shèhuì社会fāchū发出hūyù呼吁,xīwàng希望néng能zhǎodào找到shīsànduōnián失散多年de的qīnrén亲人。
Anh ấy đưa ra lời kêu gọi với xã hội, hy vọng có thể tìm thấy người thân thất lạc nhiều năm.
He made a public appeal, hoping to find the relatives from whom he had been separated for many years.
zhuānjiā专家hūyù呼吁guānzhù关注qīngshàonián青少年de的xīnlǐ心理jiànkāng健康。
Chuyên gia kêu gọi quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
Experts are calling for greater attention to adolescents' mental health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây