呼吁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呼吁" (hūyù) mang nghĩa "kêu gọi", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 吁 (xū / yù - dụ): "thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 吁: Mở miệng (口) ngân dài một hơi (于) để trút bầu tâm sự hoặc cất tiếng vang kêu gọi mọi người hưởng ứng (吁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 呼吁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu gọi, hô hào, thỉnh cầu (công khai).
Ví dụ (5)
联合国呼吁各方立即停火。
Liên Hợp Quốc kêu gọi các bên lập tức ngừng bắn.
The United Nations called on all parties to cease fire immediately.
环保组织呼吁大家保护野生动物。
Tổ chức bảo vệ môi trường kêu gọi mọi người bảo vệ động vật hoang dã.
Environmental groups are calling on everyone to protect wild animals.
由于血库告急,医院呼吁市民踊跃献血。
Do ngân hàng máu khẩn cấp, bệnh viện kêu gọi người dân hăng hái hiến máu.
With the blood bank running critically low, the hospital appealed to citizens to donate blood enthusiastically.
他向社会发出呼吁,希望能找到失散多年的亲人。
Anh ấy đưa ra lời kêu gọi với xã hội, hy vọng có thể tìm thấy người thân thất lạc nhiều năm.
He made a public appeal, hoping to find the relatives from whom he had been separated for many years.
专家呼吁关注青少年的心理健康。
Chuyên gia kêu gọi quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
Experts are calling for greater attention to adolescents' mental health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây