呼风唤雨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呼风唤雨" (hūfēng-huànyǔ) mang nghĩa "có quyền lực lớn, muốn gì được nấy", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 风 (fēng - phong): "gió" + 唤 (huàn - hoán): "gọi" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨).
Thành phần cấu tạo
呼风唤雨
có quyền lực lớn, muốn gì được nấy
Hình ảnh:

Phân tích từ 呼风唤雨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có quyền lực lớn, muốn gì được nấy
Ví dụ (5)
传说龙王有呼风唤雨的本领。
Truyền thuyết kể rằng Long Vương có bản lĩnh hô phong hoán vũ.
Legend has it that the Dragon King has the power to summon wind and rain.
他曾经在商界呼风唤雨,如今却破产了。
Ông ta từng hô phong hoán vũ trong giới thương nghiệp, nhưng nay lại phá sản rồi.
He once wielded enormous influence in the business world, but now he has gone bankrupt.
现代科技让人类有了呼风唤雨的能力。
Khoa học công nghệ hiện đại mang lại cho con người năng lực hô phong hoán vũ.
Modern technology has given humanity the ability to command the forces of nature.
这个黑帮老大在当地呼风唤雨,没有人敢惹他。
Tên trùm xã hội đen này hô phong hoán vũ ở địa phương, không ai dám đắc tội với hắn.
That mob boss calls the shots locally, and no one dares provoke him.
那位将军在政坛上呼风唤雨了整整十年。
Vị tướng đó đã hô phong hoán vũ trên chính trường suốt mười năm trời.
That general dominated the political scene for a full ten years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây