风俗
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Như làn gió (风: luồng khí 乂 thổi căng cánh buồm 几) lan tỏa khắp nơi, những nếp sống do con người (亻) cùng chung đúc qua nhiều thế hệ nơi thung lũng quê hương (谷) (俗: tục - thói quen dân gian) đã kết tinh thành "phong tục, tập quán" (风俗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 风俗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phong tục, tục lệ (thói quen xã hội được truyền lại lâu đời).
Ví dụ (5)
每个地方都有不同的风俗。
Mỗi nơi đều có những phong tục khác nhau.
Every place has its own different customs.
我们要入乡随俗。
Chúng ta phải nhập gia tùy tục (đến đâu theo phong tục đó).
We should follow the local customs.
这是我们家乡的一个老风俗。
Đây là một phong tục cổ ở quê hương chúng tôi.
This is an old custom in our hometown.
了解当地的风俗习惯很重要。
Tìm hiểu phong tục tập quán của địa phương là rất quan trọng.
It is important to understand the local customs and habits.
春节有什么风俗?
Tết Nguyên Đán có phong tục gì?
What customs are associated with the Spring Festival?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây