ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呼应
hūyìng
hưởng ứng, phối hợp với nhau
Hán việt: hô ứng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "呼应" (hūyìng) mang nghĩa "hưởng ứng, phối hợp với nhau", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).

Thành phần cấu tạo

呼应
hūyìng
hưởng ứng, phối hợp với nhau
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hưởng ứng, phối hợp với nhau
Ví dụ (5)
zhè这piān篇wénzhāng文章shǒuwěihūyìng首尾呼应,jiégòu结构fēicháng非常wánzhěng完整。
Bài viết này đầu đuôi hô ứng, cấu trúc rất hoàn chỉnh.
The beginning and ending of this article echo each other, giving it a very complete structure.
tāmen他们liǎng两gè个zài在bǐsài比赛zhōng中xiānghù相互hūyìng呼应,pèihé配合de得hěn很hǎo好。
Hai người họ trong trận đấu phối hợp với nhau, hợp tác rất ăn ý.
The two of them responded well to each other during the match and cooperated smoothly.
jiànzhù建筑de的sècǎi色彩yǔ与zhōuwéi周围de的zìrán自然huánjìng环境yáo遥xiāng相hūyìng呼应。
Màu sắc của tòa nhà hô ứng từ xa với môi trường tự nhiên xung quanh.
The building’s colors echo the surrounding natural environment from afar.
tā她de的xiézi鞋子hé和bāobāo包包zài在yánsè颜色shàng上xiānghù相互hūyìng呼应。
Đôi giày và túi xách của cô ấy có màu sắc phối hợp với nhau.
The colors of her shoes and handbag complement each other.
qiánfāng前方bùduì部队fāqǐ发起jìngōng进攻,hòufāng后方pào炮bīng兵lìkè立刻kāihuǒ开火hūyìng呼应。
Bộ đội phía trước phát động tấn công, pháo binh phía sau lập tức khai hỏa để phối hợp.
When the troops at the front launched their attack, the artillery in the rear immediately opened fire in support.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây