Gợi nhớ
Từ "首尾呼应" (shǒu wěi hū yìng) mang nghĩa "vang vọng từ đầu đến cuối", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 呼 (hū - hô): "gọi" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).