ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
首尾呼应
shǒu wěi hū yìng
vang vọng từ đầu đến cuối
Hán việt: thủ vĩ hô ứng
—

Gợi nhớ

Từ "首尾呼应" (shǒu wěi hū yìng) mang nghĩa "vang vọng từ đầu đến cuối", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 呼 (hū - hô): "gọi" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).

Thành phần cấu tạo

首尾呼应
shǒu wěi hū yìng
vang vọng từ đầu đến cuối
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:vang vọng từ đầu đến cuối
Ví dụ (3)
zhè这piān篇wénzhāng文章jiégòu结构yánjǐn严谨,shǒuwěihūyìng首尾呼应,xiě写de得hěn很jīngcǎi精彩。
Bài văn này kết cấu chặt chẽ, đầu đuôi tương ứng, viết rất đặc sắc.
This article has a rigorous structure, with the beginning and end echoing each other, and is wonderfully written.
xiě写zuòwén作文shí时,jiéwěi结尾yào要zhùyì注意yǔ与kāitóu开头shǒuwěihūyìng首尾呼应。
Khi viết văn, phần kết bài cần chú ý tương ứng mật thiết với phần mở bài.
When writing an essay, pay attention to making the conclusion echo the introduction.
duìwǔ队伍xíngjìn行进shí时,qiánfēng前锋hé和hòuwèi后卫bìxū必须shǒuwěihūyìng首尾呼应。
Khi đội ngũ di chuyển, đội tiền phong và đội hậu vệ phải phối hợp nhịp nhàng đầu đuôi tương ứng.
When the troops are marching, the vanguard and the rearguard must coordinate closely with each other.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây