首席
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "首席" (shǒuxí) mang nghĩa "Người đứng đầu, cấp cao nhất", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 首席
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Người đứng đầu, cấp cao nhất
Ví dụ (3)
她是公司的首席顾问。
Cô ấy là cố vấn trưởng của công ty.
She is the company's chief consultant.
首席工程师负责技术方向。
Kỹ sư trưởng phụ trách định hướng kỹ thuật.
The chief engineer is responsible for the technical direction.
他被任命为首席分析师。
Anh ấy được bổ nhiệm làm chuyên viên phân tích cấp cao nhất.
He was appointed as chief analyst.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây