Gợi nhớ
Từ "首席财务官" (shǒuxí cáiwùguān) mang nghĩa "Giám đốc tài chính", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi" + 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 官 (guān - quan): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
