ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发财
fācái
phát tài, làm giàu, kiếm được nhiều tiền.
Hán việt: phát tài
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Khi vận hội và nỗ lực bung mở mạnh mẽ như mũi tên rời cánh cung (发: phát - phát triển, nảy nở), giúp tài năng (才) sinh sôi thành vô số đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) (财: tài - của cải, tài sản), đó chính là ước nguyện "làm giàu, phát tài" (发财).

Thành phần cấu tạo

发财
fācái
làm giàu, phát tài
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (nội động)
Nghĩa:phát tài, làm giàu, kiếm được nhiều tiền.
Ví dụ (5)
zhù祝nǐ你xīnnián新年fācái发财!
Chúc bạn năm mới phát tài!
Wishing you prosperity in the New Year!
gōngxǐfācái恭喜发财,hóngbāo红包nálái拿来。
Cung hỷ phát tài, lì xì đây nào (Câu vè chúc tết vui).
Wishing you prosperity—now hand over the red envelope.
tā他zuò做shēngyì生意fācái发财le了。
Anh ấy buôn bán đã phát tài (trở nên giàu có) rồi.
He made a fortune in business.
rénrén人人dōu都xiǎng想fā发dà大cái财。
Ai ai cũng muốn phát đại tài (giàu to).
Everyone wants to make a big fortune.
bié别zhěngtiān整天zuò做fācáimèng发财梦。
Đừng có suốt ngày mơ mộng làm giàu nữa.
Don't daydream about getting rich all day long.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây