发狂
HSK 5-6
Động từ
Gợi nhớ
Khi cảm xúc bùng nổ vượt tầm kiểm soát như mũi tên bắn vút đi (发: phát - bộc phát) khiến hành xử trở nên hung hăng như mãnh thú (犭) tự coi mình là vua (王) (狂: cuồng - ngông cuồng), đó là trạng thái "phát điên, điên cuồng" (发狂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发狂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:phát điên, phát cuồng, điên cuồng (thường dùng chỉ cảm xúc cực độ như vui, giận, ghen...).
Ví dụ (5)
听到这个好消息,他高兴得发狂。
Nghe được tin tốt này, anh ấy vui đến phát điên.
When he heard the good news, he was wild with joy.
这种单调的工作简直让我发狂。
Công việc đơn điệu thế này quả thực khiến tôi phát điên.
This kind of monotonous work is enough to drive me crazy.
嫉妒让他发狂。
Sự ghen tuông khiến anh ta phát điên (mất lý trí).
Jealousy drove him crazy.
外面噪音太大了,吵得我要发狂了。
Tiếng ồn bên ngoài lớn quá, ồn đến mức tôi sắp phát điên rồi.
The noise outside is so loud that it's driving me crazy.
球迷们看到偶像时发狂般地尖叫。
Các cổ động viên khi nhìn thấy thần tượng đã la hét như phát cuồng.
The fans screamed like crazy when they saw their idol.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây