发展
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Khởi đầu như mũi tên được bắn vút đi mạnh mẽ (发: phát - khởi phát) rồi không ngừng mở rộng quy mô như trải dài tấm y phục (衣) lớn (尸) ra bốn phía (展: triển - mở mang), đó chính là quá trình "phát triển" (发展) lớn mạnh.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发展
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phát triển, mở rộng, tăng trưởng (về kinh tế, quy mô, mối quan hệ...).
Ví dụ (5)
中国的经济发展得很快。
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
China’s economy has developed rapidly.
我们要全面发展。
Chúng ta cần phát triển toàn diện (về mọi mặt).
We need to develop in an all-round way.
这家公司正在向海外发展。
Công ty này đang phát triển (mở rộng) ra thị trường nước ngoài.
This company is expanding overseas.
科技的发展改变了我们的生活。
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Technological development has changed our lives.
我想去大城市发展。
Tôi muốn đến thành phố lớn để phát triển (sự nghiệp).
I want to go to a big city to pursue better opportunities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây