组织发展
—
Gợi nhớ
Từ "组织发展" (Zǔzhī fāzhǎn) mang nghĩa "Phát triển tổ chức", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 织 (zhī - chức): "dệt" + 发 (fā - phát): "gửi" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 组织发展
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phát triển tổ chức
Ví dụ (3)
组织发展关注结构、人才和文化的长期变化。
Phát triển tổ chức quan tâm đến thay đổi dài hạn về cơ cấu, nhân tài và văn hóa.
Organizational development focuses on long-term changes in structure, talent, and culture.
公司成立了组织发展部门。
Công ty đã thành lập bộ phận phát triển tổ chức.
The company established an organizational development department.
组织发展项目需要高层持续支持。
Dự án phát triển tổ chức cần sự hỗ trợ liên tục của lãnh đạo cấp cao.
Organizational development projects require continuous support from senior management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây