ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
组织发展
Zǔzhī fāzhǎn
Phát triển tổ chức
Hán việt: tổ chức phát triển
—

Gợi nhớ

Từ "组织发展" (Zǔzhī fāzhǎn) mang nghĩa "Phát triển tổ chức", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 织 (zhī - chức): "dệt" + 发 (fā - phát): "gửi" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).

Thành phần cấu tạo

组织发展
Zǔzhī fāzhǎn
Phát triển tổ chức
组
zǔ • tổ
nhóm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
展
zhǎn • triển
Trưng bày
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phát triển tổ chức
Ví dụ (3)
zǔzhī组织fāzhǎn发展guānzhù关注jiégòu结构、réncái人才hé和wénhuà文化de的chángqī长期biànhuà变化。
Phát triển tổ chức quan tâm đến thay đổi dài hạn về cơ cấu, nhân tài và văn hóa.
Organizational development focuses on long-term changes in structure, talent, and culture.
gōngsī公司chénglì成立le了zǔzhī组织fāzhǎn发展bùmén部门。
Công ty đã thành lập bộ phận phát triển tổ chức.
The company established an organizational development department.
zǔzhī组织fāzhǎn发展xiàngmù项目xūyào需要gāocéng高层chíxù持续zhīchí支持。
Dự án phát triển tổ chức cần sự hỗ trợ liên tục của lãnh đạo cấp cao.
Organizational development projects require continuous support from senior management.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây