组织
个
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Gom những sợi tơ rời rạc (纟) xếp lại thành từng mối ngay ngắn (且) (组: tổ - lập nhóm) rồi đan dệt khéo léo qua con thoi (只) để kết thành một tấm vải bền chặt (织: chức - dệt vải), hình ảnh ấy biểu thị việc "tổ chức, cơ quan, cấu trúc" (组织).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组织
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tổ chức, sắp xếp, thiết lập (động từ).
Ví dụ (5)
这是谁组织的活动?
Đây là hoạt động do ai tổ chức?
Who organized this event?
学校经常组织学生去参观博物馆。
Nhà trường thường xuyên tổ chức cho học sinh đi tham quan bảo tàng.
The school often organizes students to visit museums.
我们打算组织一个足球队。
Chúng tôi dự định tổ chức (thành lập) một đội bóng đá.
We are planning to organize a soccer team.
这次会议组织得非常好。
Cuộc họp lần này được tổ chức rất tốt.
This meeting was very well organized.
请大家把队伍组织起来。
Mời mọi người tập hợp và tổ chức đội ngũ lại.
Please get everyone lined up.
2
danh từ
Nghĩa:tổ chức, cơ quan, đoàn thể (danh từ).
Ví dụ (5)
世界卫生组织呼吁大家注意健康。
Tổ chức Y tế Thế giới kêu gọi mọi người chú ý giữ gìn sức khỏe.
World Health Organization (WHO)
我们要服从组织的安排。
Chúng ta phải phục tùng sự sắp xếp của tổ chức.
We must obey the organization's arrangements.
他加入了一个非政府组织。
Anh ấy đã gia nhập một tổ chức phi chính phủ.
He joined a non-governmental organization.
这是一个非法的地下组织。
Đây là một tổ chức ngầm bất hợp pháp.
This is an illegal underground organization.
他的组织能力很强。
Khả năng tổ chức của anh ấy rất mạnh.
He has strong organizational skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây