组织架构
—
Gợi nhớ
Từ "组织架构" (Zǔzhī jiàgòu) mang nghĩa "Cơ cấu tổ chức", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 织 (zhī - chức): "dệt" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 组织架构
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ cấu tổ chức
Ví dụ (3)
组织架构调整后,汇报关系也发生变化。
Sau khi cơ cấu tổ chức điều chỉnh, quan hệ báo cáo cũng thay đổi.
After the organizational structure was adjusted, reporting lines also changed.
新员工可以通过组织架构了解各部门职责。
Nhân viên mới có thể thông qua cơ cấu tổ chức để hiểu trách nhiệm các phòng ban.
New employees can understand the responsibilities of each department through the organizational structure.
组织架构过于复杂会降低决策效率。
Cơ cấu tổ chức quá phức tạp sẽ làm giảm hiệu suất ra quyết định.
An overly complex organizational structure will reduce decision-making efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây