ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
担架
dānjià
Cái cáng
Hán việt: đam giá
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "担架" (dānjià) mang nghĩa "Cái cáng", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).

Thành phần cấu tạo

担架
dānjià
Cái cáng
担
dān • đam
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
架
jià • giá
Giá đỡ
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cái cáng
Ví dụ (3)
yīhù医护rényuán人员bǎ把bìngrén病人fàngdào放到dānjià担架shàng上。
Nhân viên y tế đặt bệnh nhân lên cáng.
Medical staff placed the patient onto a stretcher.
jiùhùchē救护车lǐ里yǒu有yí一fù副dānjià担架。
Trong xe cấp cứu có một cái cáng.
There is a stretcher inside the ambulance.
tāmen他们yòng用dānjià担架bǎ把shāngzhě伤者tái抬zǒu走。
Họ dùng cáng khiêng người bị thương đi.
They carried the injured person away on a stretcher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây