担架
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "担架" (dānjià) mang nghĩa "Cái cáng", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 担架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cái cáng
Ví dụ (3)
医护人员把病人放到担架上。
Nhân viên y tế đặt bệnh nhân lên cáng.
Medical staff placed the patient onto a stretcher.
救护车里有一副担架。
Trong xe cấp cứu có một cái cáng.
There is a stretcher inside the ambulance.
他们用担架把伤者抬走。
Họ dùng cáng khiêng người bị thương đi.
They carried the injured person away on a stretcher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây