ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
架子
jiàzi
Kệ
Hán việt: giá tử
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "架子" (jiàzi) mang nghĩa "Kệ", kết hợp bởi 架 (jià - giá): "Giá đỡ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

架子
jiàzi
Kệ
架
jià • giá
Giá đỡ
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Gỗ (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kệ
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把xiāngzi箱子fàngdào放到jiàzi架子shàng上。
Vui lòng đặt thùng lên kệ.
Please put the box on the shelf.
zhè这gè个jiàzi架子kěyǐ可以fàng放hěn很duō多shū书。
Cái kệ này có thể để rất nhiều sách.
This shelf can hold a lot of books.
chúfáng厨房lǐ里de的jiàzi架子huài坏le了。
Cái kệ trong bếp bị hỏng rồi.
The shelf in the kitchen is broken.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây