架子
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "架子" (jiàzi) mang nghĩa "Kệ", kết hợp bởi 架 (jià - giá): "Giá đỡ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 架子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kệ
Ví dụ (3)
请把箱子放到架子上。
Vui lòng đặt thùng lên kệ.
Please put the box on the shelf.
这个架子可以放很多书。
Cái kệ này có thể để rất nhiều sách.
This shelf can hold a lot of books.
厨房里的架子坏了。
Cái kệ trong bếp bị hỏng rồi.
The shelf in the kitchen is broken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây