乐谱架
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "乐谱架" (yuèpǔjià) mang nghĩa "Giá để bản nhạc", kết hợp bởi 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 谱 (pǔ - phổ): "gia phả" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 谱: Dùng ngôn từ chữ viết (讠) ghi chép đầy đủ và phổ biến (普) mọi thế hệ trong dòng tộc tạo thành cuốn gia phả, bản phổ (谱). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá để bản nhạc
Ví dụ (3)
乐谱架上放着新的乐谱。
Trên giá để bản nhạc có bản nhạc mới.
New sheet music is placed on the music stand.
她把乐谱架调高了一点。
Cô ấy chỉnh giá bản nhạc cao lên một chút.
She adjusted the music stand a bit higher.
每个演奏者前面都有乐谱架。
Trước mỗi người biểu diễn đều có giá để bản nhạc.
There is a music stand in front of every performer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây