乐队
支
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "乐队" (yuèduì) mang nghĩa "Ban nhạc", kết hợp bởi 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乐队
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ban nhạc, dàn nhạc.
Ví dụ (5)
这是一支很有名的摇滚乐队。
Đây là một ban nhạc Rock rất nổi tiếng.
This is a very famous rock band.
他在乐队里弹吉他。
Anh ấy chơi guitar trong ban nhạc.
He plays guitar in the band.
交响乐队正在演奏贝多芬的乐曲。
Dàn nhạc giao hưởng đang biểu diễn nhạc khúc của Beethoven.
The orchestra is performing a piece by Beethoven.
我想组建一支自己的乐队。
Tôi muốn thành lập một ban nhạc của riêng mình.
I want to start a band of my own.
今晚酒吧里有乐队演出。
Tối nay trong quán bar có ban nhạc biểu diễn.
There's a band performing at the bar tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây