爵士乐队
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "爵士乐队" (juéshì yuèduì) mang nghĩa "Ban nhạc jazz", kết hợp bởi 爵 (jué - tước): "Danh hiệu quý tộc" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爵: Bàn tay nâng chiếc cốc rượu quý có hình dáng chim sẻ dưới mái che trong lễ sắc phong thời cổ, biểu thị chức vị cao quý và tước hiệu (爵). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爵士乐队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ban nhạc jazz
Ví dụ (3)
爵士乐队在咖啡馆演出。
Ban nhạc jazz biểu diễn ở quán cà phê.
The jazz band performs at the café.
这个爵士乐队的萨克斯很好听。
Tiếng saxophone của ban nhạc jazz này rất hay.
The saxophone in this jazz band sounds great.
我们今晚去听爵士乐队。
Tối nay chúng tôi đi nghe ban nhạc jazz.
We are going to listen to a jazz band tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây