队
フ丨ノ丶
4
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
队
đội, đội nhóm, đoàn
阝
Bộ Phụ (bên trái)
Gò đất, nơi chốn (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
队
Dùng cho người hoặc vật xếp thành hàng ngũ, đội ngũ (như binh lính, đoàn xe).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 队 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一队士兵
Một đội binh lính

一队学生
Một đội học sinh
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:đội, nhóm, toán (tổ chức gồm một nhóm người).
Ví dụ (5)
你是哪个队的球迷?
Bạn là cổ động viên của đội nào?
Which team do you support?
中国队赢了。
Đội Trung Quốc thắng rồi.
The Chinese team won.
我想加入校足球队。
Tôi muốn gia nhập đội bóng đá của trường.
I want to join the school soccer team.
我们队里有很多高手。
Trong đội của chúng tôi có rất nhiều cao thủ.
There are a lot of highly skilled players on our team.
他是这个队的队长。
Anh ấy là đội trưởng của đội này.
He is the captain of this team.
2
danh từ (line, queue)
Nghĩa:hàng, lối (hàng người xếp nhau).
Ví dụ (5)
请大家排好队。
Mọi người làm ơn xếp hàng ngay ngắn.
Please line up properly.
买票的人排成了长队。
Người mua vé xếp thành một hàng dài.
The people buying tickets formed a long line.
不要插队!
Đừng có chen ngang (cắt hàng)!
Don’t cut in line!
这是排队的尾巴吗?
Đây có phải là cuối hàng không?
Is this the end of the line?
我也在排队。
Tôi cũng đang xếp hàng.
I’m in line too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây