敦
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
12
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Người biết trân trọng hưởng phúc (享) và luôn tự răn mình hành xử (攵) đúng mực với mọi người xung quanh là người đôn hậu, chân thành (敦).
Thành phần cấu tạo
敦
đôn hậu, chân thành; đôn đốc trong nghĩa cổ
享
Chữ Hưởng
Hưởng thụ (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'dūn')
Nghĩa:đôn hậu, chân thành, thật thà
Ví dụ (3)
他为人敦厚。
Anh ấy là người đôn hậu.
He is honest and sincere.
老师态度敦和。
Thái độ của thầy cô ôn hòa chân thành.
The teacher has a gentle and sincere attitude.
这个家庭风气敦朴。
Nề nếp gia đình này rất chất phác và đôn hậu.
This family has a simple and honest tradition.
2
động từ (đọc 'duì')
Nghĩa:đôn đốc, thúc giục trong một số cách dùng cổ
Ví dụ (3)
上级部门派人前来敦促工程尽快完工。
Cơ quan cấp trên cử người đến đôn đốc công trình sớm hoàn thành.
The higher authorities sent someone to urge that the project be completed as soon as possible.
使者敦促双方议和。
Sứ giả đôn đốc và thúc giục hai bên sớm hòa đàm.
The envoy urged both sides to negotiate peace.
外交部敦促有关各方保持冷静与克制。
Bộ Ngoại giao đôn đốc các bên liên quan giữ bình tĩnh và kiềm chế.
The Ministry of Foreign Affairs urged all relevant parties to remain calm and exercise restraint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây