ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
温柔敦厚
wēn róu dūn hòu
Ôn nhu đôn hậu, dịu dàng và thành thực
Hán việt: ôn nhu đôn hậu
—

Gợi nhớ

Từ "温柔敦厚" (wēn róu dūn hòu) mang nghĩa "Ôn nhu đôn hậu, dịu dàng và thành thực", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 敦 (dūn / duì - đôn): "đôn hậu" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 敦: Người biết trân trọng hưởng phúc (享) và luôn tự răn mình hành xử (攵) đúng mực với mọi người xung quanh là người đôn hậu, chân thành (敦). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).

Thành phần cấu tạo

温柔敦厚
wēn róu dūn hòu
Ôn nhu đôn hậu, dịu dàng và thành thực
温
wēn • ôn
Ấm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昷
Chữ Ôn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
敦
dūn / duì • đôn
đôn hậu
享
Chữ Hưởng
Hưởng thụ (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động / âm đọc (bên phải)
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Ôn nhu đôn hậu, dịu dàng và thành thực
Ví dụ (3)
tā她xìnggé性格wēnróudūnhòu温柔敦厚,shēnshòu深受línlǐ邻里men们de的xǐ'ài喜爱。
Tính cách của cô ấy dịu dàng và đôn hậu, rất được hàng xóm láng giềng yêu mến.
She has a gentle and sincere personality and is deeply loved by her neighbors.
zhōngguó中国chuántǒng传统wénhuà文化chàngdǎo倡导wēnróudūnhòu温柔敦厚de的shī诗jiāo教。
Văn hóa truyền thống Trung Quốc đề xướng sự giáo dục thi ca mang tính ôn nhu đôn hậu.
Traditional Chinese culture advocates a poetic education characterized by gentleness and sincerity.
tā他de的zhǎngxiàng长相gěi给rén人yì一zhǒng种wēnróudūnhòu温柔敦厚de的gǎnjué感觉。
Diện mạo của anh ta mang lại cho người ta cảm giác dịu dàng và chân thật.
His appearance gives people a gentle and honest impression.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây