Gợi nhớ
Từ "温柔敦厚" (wēn róu dūn hòu) mang nghĩa "Ôn nhu đôn hậu, dịu dàng và thành thực", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 敦 (dūn / duì - đôn): "đôn hậu" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 敦: Người biết trân trọng hưởng phúc (享) và luôn tự răn mình hành xử (攵) đúng mực với mọi người xung quanh là người đôn hậu, chân thành (敦). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).