柔和
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "柔和" (róuhé) mang nghĩa "Dịu dàng, nhẹ nhàng", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 柔和
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dịu dàng, êm dịu, hài hòa, mềm mại (thường dùng cho ánh sáng, âm thanh, màu sắc, giọng nói).
Ví dụ (5)
房间里的灯光非常柔和,让人感觉很舒服。
Ánh đèn trong phòng vô cùng êm dịu, khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
The lighting in the room is very soft and makes people feel comfortable.
这首曲子的旋律很柔和,适合睡觉前听。
Giai điệu của bản nhạc này rất nhẹ nhàng, thích hợp nghe trước khi ngủ.
The melody of this piece is very gentle, making it suitable for listening to before sleep.
她的声音柔和动听,像春风一样。
Giọng nói của cô ấy dịu dàng êm tai, giống như gió xuân vậy.
Her voice is soft and pleasant, like a spring breeze.
这幅画的色彩搭配得很柔和,一点也不刺眼。
Màu sắc của bức tranh này phối rất hài hòa, một chút cũng không chói mắt.
The colors in this painting are very soft and not harsh on the eyes at all.
今晚的月光很柔和。
Ánh trăng đêm nay thật dịu dàng.
The moonlight is very gentle tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây