缓和
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "缓和" (huǎnhé) mang nghĩa "hòa hoãn", kết hợp bởi 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缓和
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:làm dịu, nới lỏng, hòa hoãn, giảm bớt (căng thẳng), xoa dịu.
Ví dụ (5)
两国之间的紧张关系有所缓和。
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã có phần dịu đi.
Tensions between the two countries have eased somewhat.
为了缓和气氛,他讲了一个笑话。
Để làm dịu bầu không khí (ngột ngạt), anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
To ease the atmosphere, he told a joke.
这种药可以帮助缓和疼痛。
Loại thuốc này có thể giúp làm dịu cơn đau.
This medicine can help relieve pain.
经过谈判,局势终于缓和下来了。
Sau khi đàm phán, cục diện cuối cùng cũng đã hòa hoãn lại.
After negotiations, the situation finally eased.
他的语气缓和了一些,不再那么严厉了。
Ngữ khí của anh ấy đã dịu đi một chút, không còn nghiêm khắc như vậy nữa.
His tone softened somewhat and was no longer so harsh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây