ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
和谐
héxié
hài hòa, hòa hợp, êm ấm, cân đối, hòa thuận.
Hán việt: hòa hài
HSK6
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "和谐" (héxié) mang nghĩa "Hòa hợp, hài hòa", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 谐 (xié - hài): "hài hòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 谐: Lời nói (讠) ôn tồn khiến tất cả mọi người (皆) cùng mỉm cười đồng thuận với nhau, tạo nên sự hài hòa, hóm hỉnh (谐).

Thành phần cấu tạo

和谐
héxié
Hòa hợp, hài hòa
和
hé / huò / huó / hán • hòa
và
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)
谐
xié • hài
hài hòa
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
皆
Chữ Giai
tất cả, mọi người / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:hài hòa, hòa hợp, êm ấm, cân đối, hòa thuận.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要nǔlì努力gòujiàn构建héxié和谐shèhuì社会。
Chúng ta phải nỗ lực xây dựng xã hội hài hòa.
We should strive to build a harmonious society.
zhè这fú幅huà画de的sècǎi色彩dāpèi搭配fēicháng非常héxié和谐。
Sự phối màu của bức tranh này vô cùng hài hòa.
The color combination in this painting is very harmonious.
rényǔzìrán人与自然yīnggāi应该héxié和谐gòngchǔ共处。
Con người và thiên nhiên nên chung sống hài hòa.
Human beings and nature should coexist in harmony.
jiātíng家庭héxié和谐shì是shìyè事业chénggōng成功de的jīchǔ基础。
Gia đình êm ấm (hài hòa) là cơ sở cho sự nghiệp thành công.
A harmonious family is the foundation of success in one's career.
zhěnggè整个huìyì会议de的qìfēn气氛shífēn十分héxié和谐róngqià融洽。
Bầu không khí của cả cuộc họp vô cùng hài hòa và hòa hợp.
The atmosphere throughout the meeting was very harmonious and cordial.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây