和谐
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "和谐" (héxié) mang nghĩa "Hòa hợp, hài hòa", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 谐 (xié - hài): "hài hòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 谐: Lời nói (讠) ôn tồn khiến tất cả mọi người (皆) cùng mỉm cười đồng thuận với nhau, tạo nên sự hài hòa, hóm hỉnh (谐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 和谐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:hài hòa, hòa hợp, êm ấm, cân đối, hòa thuận.
Ví dụ (5)
我们要努力构建和谐社会。
Chúng ta phải nỗ lực xây dựng xã hội hài hòa.
We should strive to build a harmonious society.
这幅画的色彩搭配非常和谐。
Sự phối màu của bức tranh này vô cùng hài hòa.
The color combination in this painting is very harmonious.
人与自然应该和谐共处。
Con người và thiên nhiên nên chung sống hài hòa.
Human beings and nature should coexist in harmony.
家庭和谐是事业成功的基础。
Gia đình êm ấm (hài hòa) là cơ sở cho sự nghiệp thành công.
A harmonious family is the foundation of success in one's career.
整个会议的气氛十分和谐融洽。
Bầu không khí của cả cuộc họp vô cùng hài hòa và hòa hợp.
The atmosphere throughout the meeting was very harmonious and cordial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây