附和
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "附和" (fùhè) mang nghĩa "hùa theo, phụ họa", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 附和
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phụ họa, hùa theo, a dua, nói theo.
Ví dụ (5)
不管老板说什么,他都随声附和。
Bất kể ông chủ nói gì, anh ta đều hùa theo (tùy thanh phụ họa).
No matter what the boss said, he would echo him.
对于不正确的观点,我们不能盲目附和。
Đối với những quan điểm không chính xác, chúng ta không thể hùa theo một cách mù quáng.
We cannot blindly go along with incorrect views.
大家纷纷附和他的提议。
Mọi người nhao nhao phụ họa (tán đồng) đề nghị của anh ấy.
Everyone readily voiced their agreement with his proposal.
要有自己的主见,不要只会附和别人。
Phải có chủ kiến của riêng mình, đừng chỉ biết a dua theo người khác.
Have opinions of your own; don't just parrot others.
在一片附和声中,只有他保持了沉默。
Trong tiếng phụ họa rào rào, chỉ có anh ấy giữ im lặng.
Amid a chorus of agreement, he alone remained silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây