总和
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "总和" (zǒnghé) mang nghĩa "tổng hòa", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổng hòa, tổng số, tổng cộng, tổng.
Ví dụ (5)
这两个数字的总和是十。
Tổng của hai con số này là 10.
The sum of these two numbers is ten.
国内生产总值是一个国家所有最终产品和服务的价值总和。
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị của tất cả sản phẩm và dịch vụ cuối cùng của một quốc gia.
Gross domestic product (GDP) is the total value of all final goods and services of a country.
集体的力量大于个人力量的总和。
Sức mạnh của tập thể lớn hơn tổng số sức mạnh của các cá nhân cộng lại.
The strength of the collective is greater than the sum of individual strengths.
幸福不仅仅是快乐时刻的总和。
Hạnh phúc không chỉ đơn thuần là tổng cộng của những khoảnh khắc vui vẻ.
Happiness is more than just the sum of joyful moments.
这三笔费用的总和超出了预算。
Tổng của ba khoản chi phí này đã vượt quá ngân sách.
The total of these three expenses exceeded the budget.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây