缓慢
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "缓慢" (huǎnmàn) mang nghĩa "Chậm rãi", kết hợp bởi 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi" + 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓). • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缓慢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chậm chạp, từ từ, chậm rãi (thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả quá trình diễn ra chậm).
Ví dụ (5)
河水缓慢地流向大海。
Nước sông chảy chậm rãi (chầm chậm) về phía biển lớn.
The river flows slowly toward the sea.
由于堵车,车辆移动非常缓慢。
Do tắc đường, xe cộ di chuyển vô cùng chậm chạp.
Because of the traffic jam, the vehicles were moving very slowly.
经济复苏的过程是缓慢而艰难的。
Quá trình phục hồi kinh tế diễn ra chậm chạp và gian nan.
The process of economic recovery is slow and difficult.
乌龟爬行得很缓慢。
Con rùa bò rất chậm chạp.
The turtle crawls very slowly.
老人说话的语速很缓慢。
Tốc độ nói chuyện của người già rất chậm rãi.
The old man speaks at a very slow pace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây