ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
慢慢
mànmàn
từ từ
Hán việt: mạn mạn
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "慢慢" (mànmàn) mang nghĩa "từ từ", kết hợp bởi 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi" + 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢). • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢).

Thành phần cấu tạo

慢慢
mànmàn
từ từ
慢
màn • mạn
Chậm rãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)
慢
màn • mạn
Chậm rãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:từ từ
Ví dụ (3)
bié别jí急,mànmàn慢慢shuō说。
Đừng vội, nói từ từ.
Don't rush; speak slowly.
tā她mànmàn慢慢zǒu走shànglóu上楼。
Cô ấy từ từ đi lên lầu.
She walked upstairs slowly.
shìqing事情huì会mànmàn慢慢hǎo好qǐlái起来。
Mọi chuyện sẽ từ từ tốt lên.
Things will gradually get better.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây