缓解
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "缓解" (huǎnjiě) mang nghĩa "giảm nhẹ", kết hợp bởi 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (đau đớn, căng thẳng, mâu thuẫn), giải tỏa.
Ví dụ (5)
听音乐可以帮助缓解压力。
Nghe nhạc có thể giúp giải tỏa áp lực.
Listening to music can help relieve stress.
吃药可以缓解疼痛。
Uống thuốc có thể làm giảm cơn đau.
Taking medicine can relieve the pain.
这种方法能有效缓解交通拥堵。
Phương pháp này có thể giảm thiểu ùn tắc giao thông hiệu quả.
This method can effectively ease traffic congestion.
为了缓解紧张的气氛,他讲了个笑话。
Để làm dịu bầu không khí căng thẳng, anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
To ease the tense atmosphere, he told a joke.
两国正在努力缓解边境的冲突。
Hai nước đang nỗ lực xoa dịu xung đột biên giới.
The two countries are working to ease the conflict along the border.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây