理解
HSK 3-4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "理解" (lǐjiě) mang nghĩa "Hiểu, sự hiểu biết", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiểu, thấu hiểu, thông cảm (mức độ sâu hơn 'zhīdào' và 'dǒng').
Ví dụ (5)
我不理解他为什么要这样做。
Tôi không hiểu (nổi) tại sao anh ấy lại làm như vậy.
I don't understand why he wants to do this.
这种心情是可以理解的。
Tâm trạng này là có thể thông cảm (thấu hiểu) được.
This kind of feeling is understandable.
我们需要互相理解。
Chúng ta cần phải thấu hiểu lẫn nhau.
We need to understand each other.
请你理解我的苦衷。
Xin bạn hãy thông cảm cho nỗi khổ tâm của tôi.
Please understand my difficulties.
阅读理解是考试中最难的部分。
Đọc hiểu là phần khó nhất trong bài thi.
Reading comprehension is the most difficult part of the exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây