ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
解密
jiěmì
Giải mật, bỏ phân loại mật
Hán việt: giải mật
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Hành động dùng dao tách sừng trâu để tháo gỡ (解: bộ Đao 刀, Giác 角, Ngưu 牛) những thông tin từng được cất giữ kín đáo dưới mái nhà trên núi sâu (密: chữ Mật 宓 và bộ Sơn 山) chính là "giải mật, bỏ phân loại mật" (解密).

Thành phần cấu tạo

解密
jiěmì
Giải mật, bỏ phân loại mật
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Giải mật, bỏ phân loại mật
Ví dụ (3)
zhèxiē这些wénjiàn文件yǐjīng已经jiěmì解密。
Những tài liệu này đã được giải mật.
These documents have been declassified.
jiěmì解密zīliào资料bāngzhù帮助yánjiū研究lìshǐ历史。
Tài liệu giải mật giúp nghiên cứu lịch sử.
Declassified materials help in studying history.
zhèngfǔ政府gōngbù公布le了jiěmì解密dàng'àn档案。
Chính phủ công bố hồ sơ giải mật.
The government released the declassified archives.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây