密
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
11
个
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
密
Bí mật, dày đặc
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Bí mật, dày đặc
Ví dụ (5)
这是一个秘密,你不能告诉别人。
Đây là một bí mật, bạn không được nói cho người khác biết.
This is a secret; you must not tell anyone else.
森林里的树木非常茂密。
Cây cối trong khu rừng rất dày đặc (rậm rạp).
The trees in the forest are very dense.
请大家对这个计划严格保密。
Xin mọi người hãy giữ bí mật nghiêm ngặt về kế hoạch này.
Please keep this plan strictly confidential.
这个城市的建筑十分密集。
Các tòa nhà ở thành phố này vô cùng dày đặc.
The buildings in this city are very densely packed.
他们两人的关系非常亲密。
Mối quan hệ của hai người họ rất thân thiết (gắn bó mật thiết).
The relationship between the two of them is very close.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây