谧
丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨丨一
12
—
Gợi nhớ
Lời nói (讠) nhất thiết (必) phải giữ khẽ khàng như nước nằm yên trong lòng đĩa (皿) để không gian luôn yên tĩnh, tĩnh mịch (谧).
Thành phần cấu tạo
谧
Yên tĩnh, tĩnh mịch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
必
Tất
Tất yếu / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Yên tĩnh, tĩnh mịch
Ví dụ (3)
夜晚的乡村显得非常宁静静谧。
Làng quê ban đêm trông rất tĩnh mịch.
The countryside at night appears very tranquil.
享受清晨森林里的那份静谧。
Tận hưởng sự tĩnh mịch của khu rừng lúc sáng sớm.
Enjoy the serenity in the forest in early morning.
古寺里环境悠远静谧。
Khung cảnh trong ngôi chùa cổ vô cùng thanh u và tĩnh mịch.
The atmosphere in the ancient temple is serene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây