冖
丨フ
2
HSK 2
—
Gợi nhớ
Tấm khăn vải mềm buông rủ xuống hai bên (冖) dùng để đậy kín đồ vật nhằm che phủ, trùm lên (冖).
Thành phần cấu tạo
冖
che phủ, trùm lên
冖
Bộ Mịch
Hình tấm khăn che phủ lên trên
Hình ảnh:

Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:che phủ, trùm lên; bộ mịch.
Ví dụ (5)
“冖”是汉字的一个偏旁部首,俗称秃宝盖。
“冖” (bộ Mịch) là một bộ thủ của chữ Hán, thường được gọi là “ngốc bảo cái” (nắp mái nhà cụt).
"冖" is a component of Chinese characters, commonly known as the "bald cover" radical.
在古代,“冖”表示用布覆盖的意思。
Vào thời cổ đại, “冖” mang ý nghĩa là dùng vải trùm lên.
In ancient times, "冖" meant covering something with cloth.
汉字“冠”的上面包含一个“冖”。
Phần trên của chữ Hán “冠” (quan, mũ) bao gồm một bộ “冖”.
The upper part of the Chinese character "冠" contains "冖."
带有“冖”的字通常与遮盖、覆盖有关。
Những chữ có chứa bộ “冖” thường liên quan đến việc che đậy, trùm lên.
Characters containing "冖" are usually related to covering or sheltering.
我们今天来学习“冖”部的生字。
Hôm nay chúng ta cùng học các từ mới thuộc bộ “冖”.
Today we are going to study new characters under the "冖" radical.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây