弥
フ一フノフ丨ノ丶
8
个
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Cánh cung (弓) được kéo căng hết cỡ (尔) khiến sức mạnh lan tỏa khắp nơi, tràn ngập và lấp đầy (弥).
Thành phần cấu tạo
弥
tràn đầy, lan khắp; càng thêm
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
động từ / phó từ (đọc 'mí')
Nghĩa:tràn đầy, lan khắp; càng thêm, lâu hơn.
Ví dụ (5)
清晨的森林里弥漫着雾气。
Trong khu rừng buổi sáng sớm tràn ngập sương mù.
The forest is shrouded in mist in the early morning.
房间里弥漫着浓烈的咖啡味。
Trong phòng lan tràn mùi cà phê đậm đặc.
The room was filled with a strong smell of coffee.
没有什么可以弥补我内心的空虚。
Không có gì có thể lấp đầy sự trống rỗng trong lòng tôi.
Nothing can make up for the emptiness in my heart.
花香在空气中慢慢弥散开来。
Hương hoa từ từ lan tỏa (lan tràn) trong không khí.
The fragrance of the flowers slowly spread through the air.
为了掩盖事实,他撒了一个弥天大谎。
Để che đậy sự thật, anh ta đã nói một lời nói dối lấp cả bầu trời (tày đình).
To cover up the truth, he told a monstrous lie.
2
hình vị (đọc 'mǐ')
Nghĩa:đọc trong một số tên riêng/phiên âm.
Ví dụ (3)
阿弥陀佛是佛教中常见的一句祝祷语。
A Di Đà Phật (phiên âm tiếng Phạn) là một câu chúc phúc thường gặp trong Phật giáo.
Amitabha is a common blessing phrase in Buddhism.
山谷里弥漫着清晨的浓雾。
Trong thung lũng tràn ngập sương mù dày đặc buổi sớm mai.
The valley is filled with thick morning fog.
弥赛亚在西方宗教文化中是一个常见的音译专有名词。
Messiah (Mi-sai-a) là một danh từ riêng đọc trong một số tên riêng (phiên âm) thường gặp trong văn hóa tôn giáo phương Tây.
Messiah is a common transliterated proper noun in Western religious culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây