弥漫
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "弥漫" (mímàn) mang nghĩa "lan tỏa", kết hợp bởi 弥 (mí / mǐ - di): "tràn đầy" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弥: Cánh cung (弓) được kéo căng hết cỡ (尔) khiến sức mạnh lan tỏa khắp nơi, tràn ngập và lấp đầy (弥). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bao trùm, lan tỏa, mịt mù, tràn ngập (khói, sương, mùi, không khí).
Ví dụ (5)
战场上硝烟弥漫。
Trên chiến trường khói súng mù mịt.
The battlefield was shrouded in smoke.
清晨的森林里弥漫着大雾。
Trong khu rừng buổi sớm sương mù bao phủ dày đặc.
The forest was blanketed in thick fog in the early morning.
花园里弥漫着沁人心脾的花香。
Trong vườn lan tỏa hương hoa thơm mát thấm vào ruột gan.
The garden was filled with a refreshing floral fragrance.
房间里弥漫着一股紧张的气氛。
Trong phòng bao trùm một bầu không khí căng thẳng.
The room was filled with a tense atmosphere.
工地上尘土弥漫,看不清人影。
Trên công trường bụi đất mù mịt, không nhìn rõ bóng người.
The construction site was choked with dust, making it impossible to see people clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây