ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弥漫
mímàn
bao trùm, lan tỏa, mịt mù, tràn ngập (khói, sương, mùi, không khí).
Hán việt: di mạn
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "弥漫" (mímàn) mang nghĩa "lan tỏa", kết hợp bởi 弥 (mí / mǐ - di): "tràn đầy" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弥: Cánh cung (弓) được kéo căng hết cỡ (尔) khiến sức mạnh lan tỏa khắp nơi, tràn ngập và lấp đầy (弥). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).

Thành phần cấu tạo

弥漫
mímàn
lan tỏa
弥
mí / mǐ • di
tràn đầy
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi / âm đọc (bên phải)
漫
màn • mạn
tràn lan
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bao trùm, lan tỏa, mịt mù, tràn ngập (khói, sương, mùi, không khí).
Ví dụ (5)
zhànchǎng战场shàng上xiāoyān硝烟mímàn弥漫。
Trên chiến trường khói súng mù mịt.
The battlefield was shrouded in smoke.
qīngchén清晨de的sēnlín森林lǐ里mímàn弥漫zhe着dàwù大雾。
Trong khu rừng buổi sớm sương mù bao phủ dày đặc.
The forest was blanketed in thick fog in the early morning.
huāyuán花园lǐ里mímàn弥漫zhe着qìn沁rénxīn人心pí脾de的huāxiāng花香。
Trong vườn lan tỏa hương hoa thơm mát thấm vào ruột gan.
The garden was filled with a refreshing floral fragrance.
fángjiān房间lǐ里mímàn弥漫zhe着yì一gǔ股jǐnzhāng紧张de的qìfēn气氛。
Trong phòng bao trùm một bầu không khí căng thẳng.
The room was filled with a tense atmosphere.
gōngdì工地shàng上chéntǔ尘土mímàn弥漫,kàn看bù不qīng清rényǐng人影。
Trên công trường bụi đất mù mịt, không nhìn rõ bóng người.
The construction site was choked with dust, making it impossible to see people clearly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây