漫长
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "漫长" (màncháng) mang nghĩa "dài dằng dặc", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dài dằng dặc, đằng đẵng, dài lê thê, lâu dài (thời gian, con đường).
Ví dụ (5)
经过漫长的等待,手术终于结束了。
Trải qua sự chờ đợi dài đằng đẵng, ca phẫu thuật cuối cùng cũng kết thúc.
After a long wait, the surgery finally ended.
这是一个漫长而寒冷的冬天。
Đây là một mùa đông lạnh lẽo và dài lê thê.
This is a long and cold winter.
人类进化的过程是十分漫长的。
Quá trình tiến hóa của loài người là vô cùng lâu dài.
The process of human evolution is extremely long.
他在漫长的旅途中写下了这本日记。
Anh ấy đã viết cuốn nhật ký này trong chuyến hành trình dài dằng dặc.
He wrote this diary during his long journey.
由于停电,那一夜显得格外漫长。
Do mất điện, đêm hôm đó dường như dài hơn lệ thường.
Because of the power outage, that night felt especially long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây