漫不经心
—
Gợi nhớ
Từ "漫不经心" (màn bù jīng xīn) nghĩa là "Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả", ghép bởi: 漫 (màn): tràn lan + 不 (bù): không + 经 (jīng): kinh điển + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
漫不经心
Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả
氵
曼
一
个 (biến thể)
纟
巠
Phân tích từ 漫不经心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả
Ví dụ (3)
他看书时总是漫不经心的,难怪什么也没记住。
Cậu ta đọc sách lúc nào cũng lơ đãng hờ hững, hèn gì chẳng nhớ được gì.
He is always absent-minded when reading, so it's no wonder he doesn't remember anything.
面对如此重要的考试,你不能再这么漫不经心了。
Đối mặt với kỳ thi quan trọng như thế này, cậu không thể tiếp tục lơ là cẩu thả như vậy được nữa.
Facing such an important exam, you can no longer be so careless and nonchalant.
她漫不经心地回答了我的提问。
Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách rất thờ ơ hờ hững.
She answered my question nonchalantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây