ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
漫不经心
màn bù jīng xīn
Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả
Hán việt: mạn bất kinh tâm
—

Gợi nhớ

Từ "漫不经心" (màn bù jīng xīn) nghĩa là "Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả", ghép bởi: 漫 (màn): tràn lan + 不 (bù): không + 经 (jīng): kinh điển + 心 (xīn): trái tim.

Thành phần cấu tạo

漫不经心
màn bù jīng xīn
Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả
氵
曼
一
个 (biến thể)
纟
巠

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả
Ví dụ (3)
tā他kànshū看书shí时zǒngshì总是mànbùjīngxīn漫不经心de的,nánguài难怪shénme什么yě也méi没jìzhù记住。
Cậu ta đọc sách lúc nào cũng lơ đãng hờ hững, hèn gì chẳng nhớ được gì.
He is always absent-minded when reading, so it's no wonder he doesn't remember anything.
miànduì面对rúcǐ如此zhòngyào重要de的kǎoshì考试,nǐ你bù不néng能zài再zhème这么mànbùjīngxīn漫不经心le了。
Đối mặt với kỳ thi quan trọng như thế này, cậu không thể tiếp tục lơ là cẩu thả như vậy được nữa.
Facing such an important exam, you can no longer be so careless and nonchalant.
tā她mànbùjīngxīn漫不经心de地huídá回答le了wǒ我de的tíwèn提问。
Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách rất thờ ơ hờ hững.
She answered my question nonchalantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây