ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
散漫
sǎn màn
vô kỷ luật
Hán việt: tán mạn
—

Gợi nhớ

Từ "散漫" (sǎn màn) mang nghĩa "vô kỷ luật", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).

Thành phần cấu tạo

散漫
sǎn màn
vô kỷ luật
散
sàn / sǎn • tán
phân tán
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
漫
màn • mạn
tràn lan
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vô kỷ luật
Ví dụ (3)
tā他de的gōngzuò工作tàidù态度fēicháng非常sǎnmàn散漫,jīngcháng经常chídào迟到。
Thái độ làm việc của anh ấy rất vô kỷ luật, thường xuyên đi muộn.
He has a very lax attitude toward work and is often late.
jūnduì军队lǐ里juéduì绝对bù不yǔnxǔ允许yǒu有sǎnmàn散漫de的jìlǜ纪律。
Trong quân đội tuyệt đối không cho phép có tác phong vô kỷ luật (kỷ luật lỏng lẻo).
Lax discipline is absolutely not tolerated in the military.
sǎnmàn散漫de的zuòfēng作风huì会yǐngxiǎng影响zhěnggè整个tuánduì团队de的xiàolǜ效率。
Phong cách làm việc vô kỷ luật sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của cả đội ngũ.
An undisciplined work style will affect the efficiency of the entire team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây