散漫
—
Gợi nhớ
Từ "散漫" (sǎn màn) mang nghĩa "vô kỷ luật", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô kỷ luật
Ví dụ (3)
他的工作态度非常散漫,经常迟到。
Thái độ làm việc của anh ấy rất vô kỷ luật, thường xuyên đi muộn.
He has a very lax attitude toward work and is often late.
军队里绝对不允许有散漫的纪律。
Trong quân đội tuyệt đối không cho phép có tác phong vô kỷ luật (kỷ luật lỏng lẻo).
Lax discipline is absolutely not tolerated in the military.
散漫的作风会影响整个团队的效率。
Phong cách làm việc vô kỷ luật sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của cả đội ngũ.
An undisciplined work style will affect the efficiency of the entire team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây