分散
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "分散" (fēnsàn) nghĩa là "phân tán", ghép bởi: 分 (fēn): xu + 散 (sàn / sǎn): phân tán.
Thành phần cấu tạo
分散
phân tán
八
刀
月
攵
Hình ảnh:

Phân tích từ 分散
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:phân tán, tản mát, rải rác, làm xao nhãng, chia nhỏ.
Ví dụ (5)
噪音会分散学生的注意力。
Tiếng ồn sẽ làm phân tán sự chú ý của học sinh.
Noise can distract students.
会议结束后,人群逐渐分散离开。
Sau khi cuộc họp kết thúc, đám đông dần dần tản ra rời đi.
After the meeting ended, the crowd gradually dispersed and left.
这种鸟类分散栖息在岛上的各个角落。
Loài chim này cư trú rải rác ở khắp các ngóc ngách trên đảo.
This species of bird is scattered across every corner of the island.
不要把鸡蛋放在同一个篮子里,要学会分散投资。
Đừng bỏ trứng vào cùng một giỏ, phải học cách phân tán (đa dạng hóa) đầu tư.
Don't put all your eggs in one basket; learn to diversify your investments.
敌人的兵力比较分散,有利于我们将在这个点击破。
Binh lực của địch khá phân tán, có lợi cho chúng ta đánh phá tại điểm này.
The enemy's forces are relatively scattered, which works to our advantage in defeating them one by one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây