ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
散
sàn / sǎn
phân tán, giải tán, tan ra
Hán việt: tán
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
12
个
HSK1
—

Gợi nhớ

Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).

Thành phần cấu tạo

散
sàn / sǎn
phân tán, giải tán; rời rạc
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ (đọc 'sàn')
Nghĩa:phân tán, giải tán, tan ra
Ví dụ (3)
rénqún人群hěn很kuài快sàn散le了。
Đám đông nhanh chóng giải tán.
The crowd dispersed quickly.
yún云sàn散le了,tiānliàng天亮le了。
Mây tan rồi, trời sáng ra.
The clouds dispersed, and the sky brightened.
huìyì会议yǐjīng已经sànhuì散会。
Cuộc họp đã giải tán.
The meeting has already been adjourned.
2
tính từ / danh từ (đọc 'sǎn')
Nghĩa:phân tán, giải tán; rời rạc
Ví dụ (3)
zhèxiē这些cáiliào材料hěn很sàn散。
Những tài liệu này rất rời rạc.
These materials are very scattered.
tā他de的zhùyìlì注意力yǒudiǎn有点sàn散。
Sự chú ý của anh ấy hơi phân tán.
His attention is a bit unfocused.
yīshēng医生kāi开le了yì一bāo包sàn散jì剂。
Bác sĩ kê một gói thuốc bột.
The doctor prescribed a packet of medicinal powder.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây