散
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
12
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).
Thành phần cấu tạo
散
phân tán, giải tán; rời rạc
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'sàn')
Nghĩa:phân tán, giải tán, tan ra
Ví dụ (3)
人群很快散了。
Đám đông nhanh chóng giải tán.
The crowd dispersed quickly.
云散了,天亮了。
Mây tan rồi, trời sáng ra.
The clouds dispersed, and the sky brightened.
会议已经散会。
Cuộc họp đã giải tán.
The meeting has already been adjourned.
2
tính từ / danh từ (đọc 'sǎn')
Nghĩa:phân tán, giải tán; rời rạc
Ví dụ (3)
这些材料很散。
Những tài liệu này rất rời rạc.
These materials are very scattered.
他的注意力有点散。
Sự chú ý của anh ấy hơi phân tán.
His attention is a bit unfocused.
医生开了一包散剂。
Bác sĩ kê một gói thuốc bột.
The doctor prescribed a packet of medicinal powder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây