散布
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "散布" (sànbù) nghĩa là "lan truyền, phát tán, rải rác", ghép bởi: 散 (sàn / sǎn): phân tán + 布 (bù): Vải.
Thành phần cấu tạo
散布
lan truyền, phát tán, rải rác
月
攵
𠂇
巾
Hình ảnh:

Phân tích từ 散布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lan truyền, phát tán, rải rác
Ví dụ (5)
请不要在公司里散布谣言。
Xin đừng lan truyền tin đồn trong công ty.
Please do not spread rumors in the company.
风把花粉散布到很远的地方。
Gió phát tán phấn hoa đến những nơi rất xa.
The wind carries the pollen far away.
他们利用网络散布虚假信息。
Họ lợi dụng mạng internet để phát tán thông tin giả mạo.
They used the internet to spread false information.
这种稀有植物散布在南方的高山地区。
Loài thực vật quý hiếm này phân bố rải rác ở vùng núi cao phía nam.
This rare plant is distributed across the mountainous regions of the south.
机器人在田间自动散布肥料。
Robot tự động rải rác phân bón trên cánh đồng.
The robot automatically spreads fertilizer in the fields.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây