布置
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (𠂇) trải phẳng tấm vải khăn (巾) (布: bố - vải, dàn trải) rồi giăng tấm lưới (罒) đặt để mọi thứ thật ngay ngắn, thẳng hàng (直) (置: trí - đặt để), đó chính là công việc "sắp xếp, trang trí, bố trí" (布置) không gian.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 布置
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (arrange, decorate)
Nghĩa:trang trí, bài trí, sắp xếp (làm cho căn phòng hoặc nơi chốn đẹp hơn/ngăn nắp hơn).
Ví dụ (5)
我们把新房布置得很温馨。
Chúng tôi đã trang trí phòng tân hôn rất ấm áp.
We decorated the new house to feel very cozy.
为了迎接新年,大家都在布置家里。
Để đón năm mới, mọi người đều đang trang trí nhà cửa.
To welcome the New Year, everyone is decorating their homes.
会场还没有布置好,大家快点帮忙。
Hội trường vẫn chưa trang trí xong, mọi người mau giúp một tay.
The venue hasn't been set up yet, so everyone hurry up and help.
这个橱窗布置得非常有创意。
Cái tủ kính trưng bày này được bài trí vô cùng sáng tạo.
This display window is arranged very creatively.
我想重新布置一下我的办公室。
Tôi muốn sắp xếp và bài trí lại văn phòng của mình một chút.
I want to rearrange my office.
2
động từ (assign)
Nghĩa:giao, giao phó, bố trí (nhiệm vụ, bài tập).
Ví dụ (5)
今天老师布置了很多家庭作业。
Hôm nay giáo viên đã giao rất nhiều bài tập về nhà.
The teacher assigned a lot of homework today.
老板给我也布置了一个很难的任务。
Ông chủ cũng đã giao cho tôi một nhiệm vụ rất khó.
My boss also assigned me a very difficult task.
工作已经布置下去了,大家开始干吧。
Công việc đã được bố trí (giao phó) xuống rồi, mọi người bắt đầu làm đi.
The work has already been assigned, so everyone, let's get started.
这次活动由班长负责布置。
Hoạt động lần này do lớp trưởng chịu trách nhiệm bố trí và phân công.
The class monitor is responsible for arranging this event.
上级布置的工作必须按时完成。
Công việc cấp trên giao phó bắt buộc phải hoàn thành đúng hạn.
The tasks assigned by our superiors must be completed on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây