设置
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "设置" (shèzhì) mang nghĩa "Thiết lập", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 设置
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thiết lập, cài đặt, bố trí, đặt ra, dựng lên, sự cài đặt (trong máy móc/phần mềm).
Ví dụ (5)
请在手机设置里开启蓝牙功能。
Vui lòng mở chức năng Bluetooth trong phần cài đặt của điện thoại.
Please turn on Bluetooth in your phone settings.
为了安全,警方在路口设置了路障。
Để đảm bảo an toàn, cảnh sát đã bố trí (dựng) rào chắn ở giao lộ.
For safety reasons, the police set up roadblocks at the intersection.
这所大学新设置了人工智能专业。
Trường đại học này mới thiết lập (mở thêm) chuyên ngành trí tuệ nhân tạo.
This university has newly established a major in artificial intelligence.
小说里的情节设置非常巧妙。
Việc xây dựng (bố trí) tình tiết trong tiểu thuyết vô cùng khéo léo.
The plot setup in the novel is very ingenious.
你可以设置闹钟来提醒自己。
Bạn có thể cài đặt báo thức để nhắc nhở bản thân.
You can set an alarm to remind yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây